ad libitum

ad libitum

The speaker delivered his remarks ad libitum.

Định nghĩa

Trạng từ: - Tùy ý, không chuẩn bị trước: "ad libitum" (thường viết tắt ad lib) có nghĩa làm điều đó một cách tự do, tùy theo ý muốn, không theo một kế hoạch hay sự chuẩn bị nào từ trước. Trong ngữ cảnh âm nhạc, chỉ việc biểu diễn theo cảm hứng, không tuân theo nhịp điệu cố định.

dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • He spoke ad libitum during the entire presentation. (Anh ấy nói một cách tùy ý, không chuẩn bị trước trong suốt buổi thuyết trình.)
    • The pianist played the piece ad libitum, adding his own improvisations. (Nghệ sĩ dương cầm chơi bản nhạc một cách tùy ý, thêm vào những đoạn ngẫu hứng của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: "ad libitum" thường được dùng để chỉ phần biểu diễn tự do, nơi người chơi có thể thay đổi nhịp, tốc độ hoặc thêm các nốt nhạc theo ý thích.

    • The score indicates "ad libitum" for the solo section. (Bản nhạc ghi "tùy ý" cho phần độc tấu.)
  • Trong y học: "ad libitum" cũng được dùng để chỉ việc cho phép bệnh nhân ăn uống hoặc uống thuốc theo nhu cầu, không giới hạn.

    • Patients in the study were allowed to eat ad libitum. (Các bệnh nhân trong nghiên cứu được phép ăn uống tùy ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Ad lib (viết tắt): Thường được dùng thay thế cho "ad libitum" trong văn nói văn viết không chính thức.
    • She gave an ad lib speech at the event. ( ấy đã một bài phát biểu ngẫu hứng tại sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Tự do (freely): Không bị ràng buộc bởi quy tắc.
  • Ngẫu hứng (impromptu): Làm điều đó không sự chuẩn bị.
  • Tùy thích (at will): Làm theo ý muốn cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ad lib (v): Nói hoặc làm điều đó một cách ngẫu hứng.
    • The actor forgot his lines and had to ad lib. (Diễn viên quên lời thoại phải nói ngẫu hứng.)
Thành ngữ liên quan
  • On the spur of the moment: Một cách bốc đồng, không kế hoạch trước.
    • They decided to go on a trip on the spur of the moment. (Họ quyết định đi du lịch một cách bốc đồng.)